樻cũi — chuồng bằng tre, bằng gỗ hay bằng sắt, có song chắn để nhốt giống thú
U+6A3B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰木貴. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cũi
- Nghĩa tiếng Việt
- chuồng bằng tre, bằng gỗ hay bằng sắt, có song chắn để nhốt giống thú— Wiktionary tiếng Việt