慯thương — có tình cảm gắn bó và thường tỏ ra quan tâm, săn sóc; yêu
U+616F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 慯 (thương, “có tình cảm gắn bó và thường tỏ ra quan tâm, săn sóc; yêu”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 𬀷 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𬀷 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 傷省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thương
- Nghĩa tiếng Việt
- có tình cảm gắn bó và thường tỏ ra quan tâm, săn sóc; yêu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.