弹dàn
U+5F39
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 弹 (dàn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CUNG 弓 (cây cung) biểu nghĩa, chữ 单 (âm Hán Việt “thiền”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- đàn · đạn
- Âm Nôm
- dàn · rờn · đàn · đạn · đần · đận · đặn · đờn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.