嗤xỉ — hỉ; xỉa
U+55E4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 嗤 (xỉ, “hỉ; xỉa”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 蚩 (âm Nôm “sỉ”) biểu âm.
蚩 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 蚩聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- hỉ; xỉa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.