吶nói
U+5436
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 吶 (nói, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 內 (âm Nôm “nỗi”) biểu âm.
內 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 內聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- niệt · nội · nột
- Âm Nôm
- nói
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa