匙chìa
U+5319
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 匙 (chìa, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CHỦY 匕 (cái thìa) biểu nghĩa, chữ 是 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
是 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 是聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 匕 CHỦY — cái thìa · #21
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- chuỷ · thi · thia
- Âm Nôm
- chìa · thìa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.