亙cẳng — phần của chi dưới từ đầu gối xuống đến cổ chân; chân động vật
U+4E99
Chưa xác địnhChưa có phân tích
ba phần dọc
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿳一④一. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 二 NHỊ — hai · #7
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cẳng
- Nghĩa tiếng Việt
- phần của chi dưới từ đầu gối xuống đến cổ chân; chân động vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.