䏦thịt — phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật
U+43E6
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 䏦 (thịt, “phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật”) là chữ hình thanh: bộ NGUYỆT 月 (mặt trăng; tháng) biểu nghĩa, chữ 舌 (âm Hán Việt “thiệt”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thịt
- Nghĩa tiếng Việt
- phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.