𭉑hẹn — định trước với ai là sẽ làm việc gì
U+2D251
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𭉑 (hẹn, “định trước với ai là sẽ làm việc gì”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 限 (âm Nôm “hạn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hẹn
- Nghĩa tiếng Việt
- định trước với ai là sẽ làm việc gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.