𬳦thơm — có mùi hương dễ chịu; tốt, được người đời nhắc tới, ca ngợi
U+2CCE6
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𬳦 (thơm, “có mùi hương dễ chịu; tốt, được người đời nhắc tới, ca ngợi”) là chữ hình thanh: bộ HƯƠNG 香 (mùi thơm) biểu nghĩa, chữ 貪 (âm Nôm “tham”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 香 HƯƠNG — mùi thơm · #186
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thơm
- Nghĩa tiếng Việt
- có mùi hương dễ chịu; tốt, được người đời nhắc tới, ca ngợi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.