𬒜nghẽn — từ nói đường tắc, không đi lại được
U+2C49C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𪿒見. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghẽn
- Nghĩa tiếng Việt
- từ nói đường tắc, không đi lại được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.