𫪌rầm — phiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác; Ph. Có tiếng vang mạnh
U+2BA8C
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𫪌 (rầm, “phiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác; Ph. Có tiếng vang mạnh”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 沉 (âm Nôm “chằm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rầm
- Nghĩa tiếng Việt
- phiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác; Ph. Có tiếng vang mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.