𫣴hèn — nhút nhát đến mức đáng khinh; ở hạng tồi kém/tầm thường, bị coi thường/khinh thường/khinh bỉ
U+2B8F4
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫣴 (hèn, “nhút nhát đến mức đáng khinh; ở hạng tồi kém/tầm thường, bị coi thường/khinh thường/khinh bỉ”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 賢 (âm Nôm “hiền”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hèn
- Nghĩa tiếng Việt
- nhút nhát đến mức đáng khinh; ở hạng tồi kém/tầm thường, bị coi thường/khinh thường/khinh bỉ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.