𫟰sanh — loài cây thuộc loại si, lá nhỏ; nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ)
U+2B7F0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰金当. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sanh
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây thuộc loại si, lá nhỏ; nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.