𫙛gỏi — món ăn làm bằng cá sống, hoặc thịt sống ăn kèm với rau thơm
U+2B65B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰魚耒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gỏi
- Nghĩa tiếng Việt
- món ăn làm bằng cá sống, hoặc thịt sống ăn kèm với rau thơm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.