𪛇rùa — động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp
U+2A6C7
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪛇 (rùa, “động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp”) là chữ hình thanh: bộ QUY 龜 (con rùa) biểu nghĩa, chữ 圖 (âm Nôm “đồ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 龜 QUY — con rùa · #213
- Số nét
- 30
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rùa
- Nghĩa tiếng Việt
- động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.