𪓈nghịt — đặc kín
U+2A4C8
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪓈 (nghịt, “đặc kín”) là chữ hình thanh: bộ HẮC 黑 (màu đen) biểu nghĩa, chữ 孽 (âm Hán Việt “nghiệt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 黑 HẮC — màu đen · #203
- Số nét
- 32
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghịt
- Nghĩa tiếng Việt
- đặc kín— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.