𪊅mắm — thức ăn ngấu bằng cách muối tôm cá để lâu ngày; cá ướp muối để nguyên con
U+2A285
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𪊅 (mắm, “thức ăn ngấu bằng cách muối tôm cá để lâu ngày; cá ướp muối để nguyên con”) là chữ hình thanh: bộ LỖ 鹵 (đất mặn) biểu nghĩa, chữ 禁 (âm Nôm “bấm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鹵 LỖ — đất mặn · #197
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mắm
- Nghĩa tiếng Việt
- thức ăn ngấu bằng cách muối tôm cá để lâu ngày; cá ướp muối để nguyên con— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.