𪉾mặn — có muối; có nhiều mắm muối quá
U+2A27E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰鹵敏. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鹵 LỖ — đất mặn · #197
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mặn
- Nghĩa tiếng Việt
- có muối; có nhiều mắm muối quá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.