𪇴vẹt — chim lông xanh, mỏ đỏ, có thể bắt chước được tiếng người nói
U+2A1F4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰蔑鳥. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 26
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vẹt
- Nghĩa tiếng Việt
- chim lông xanh, mỏ đỏ, có thể bắt chước được tiếng người nói— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.