𪁄két — tủ bằng sắt thép kiên cố chuyên dùng để cất giữ tiền của
U+2A044
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰鳥吉. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- két · cắt
- Nghĩa tiếng Việt
- tủ bằng sắt thép kiên cố chuyên dùng để cất giữ tiền của— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.