𩽖ruốc — tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm
U+29F56
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰魚篤. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 27
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ruốc
- Nghĩa tiếng Việt
- tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.