𩽋sủ — hộp sọ hộp xương đựng bộ não http://vi.wiktionary.org/wiki/s%E1%BB%8D đến từ sọ
U+29F4B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰魚數. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 26
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sủ
- Nghĩa tiếng Việt
- hộp sọ hộp xương đựng bộ não http://vi.wiktionary.org/wiki/s%E1%BB%8D đến từ sọ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.