𩙹bổng — tiền lương của quan lại; món lợi kiếm được ngoài lương
U+29679
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰逢飛. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 飛 PHI (BAY) — bay · #183
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bổng
- Nghĩa tiếng Việt
- tiền lương của quan lại; món lợi kiếm được ngoài lương— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.