𨨧thép — hợp kim bền, cứng, dẻo của sắt với một lượng nhỏ carbon
U+28A27
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨨧 (thép, “hợp kim bền, cứng, dẻo của sắt với một lượng nhỏ carbon”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 妾 (âm Hán Việt “thiếp”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thép · thếp
- Nghĩa tiếng Việt
- hợp kim bền, cứng, dẻo của sắt với một lượng nhỏ carbon— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.