𨑜xuống — chuyển động từ chỗ cao đến chỗ thấp; giảm, hạ thấp hơn bình thường
U+2845C
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 𨑜 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 辶 và 下.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xuống · dưới
- Nghĩa tiếng Việt
- chuyển động từ chỗ cao đến chỗ thấp; giảm, hạ thấp hơn bình thường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.