𥀪ủng — chín nẫu, có mùi khó ngửi
U+2502A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰皮雍. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 皮 BÌ — da · #107
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ủng
- Nghĩa tiếng Việt
- chín nẫu, có mùi khó ngửi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.