𠱷dành — giữ lại để dùng về sau; để riêng cho ai hoặc cho việc gì
U+20C77
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠱷 (dành, “giữ lại để dùng về sau; để riêng cho ai hoặc cho việc gì”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 名 (âm Hán Việt “danh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dành · ranh
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ lại để dùng về sau; để riêng cho ai hoặc cho việc gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.