𠛌châm — đưa nhanh cho mũi nhọn chạm mạnh vào nhằm làm thủng, làm tổn thương; giã
U+206CC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰冘刂. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- châm · đâm
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa nhanh cho mũi nhọn chạm mạnh vào nhằm làm thủng, làm tổn thương; giã— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.