𠋎cắp — kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn; kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ
U+202CE
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𠋎 (cắp, “kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn; kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 急 (âm Hán Việt “cấp”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cắp
- Nghĩa tiếng Việt
- kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn; kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.