越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ uông
尢
Bộ thứ 43 · 3 nét
Bộ
uông
Nghĩa: què · 3 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+9
+10
+11
1 chữ có thêm 11 nét
𡰏
ghềnh