越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thử (nếp)
黍
Bộ thứ 202 · 12 nét
Bộ
thử (nếp)
Nghĩa: lúa nếp · 3 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+2
+3
+5
1 chữ có thêm 2 nét
𪏭
Chưa rõ âm