越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ ngư
魚
Bộ thứ 195 · 11 nét
Bộ
ngư
Nghĩa: cá · dạng viết khác:
鱼
· 185 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+21
3 chữ có thêm 0 nét
魚
ngư
𩵋
ngơ
𮫭
Chưa rõ âm