越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ cửu (hẹ)
韭
Bộ thứ 179 · 9 nét
Bộ
cửu (hẹ)
Nghĩa: rau hẹ · 0 chữ
0 chữ
Không có chữ nào ở trang này.
Về trang đầu