越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ vi (da)
韋
Bộ thứ 178 · 9 nét
Bộ
vi (da)
Nghĩa: da mềm · dạng viết khác:
韦
· 3 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+8
+10
+15
1 chữ có thêm 10 nét
韜
Chưa rõ âm