越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ cấn
艮
Bộ thứ 138 · 6 nét
Bộ
cấn
Nghĩa: quẻ Cấn; bền · 4 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+3
+11
1 chữ có thêm 1 nét
良
lang