越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ nhi
而
Bộ thứ 126 · 6 nét
Bộ
nhi
Nghĩa: mà; râu · 6 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+2
+3
+5
+9
+11
1 chữ có thêm 3 nét
耐
nài