越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ mâu
矛
Bộ thứ 110 · 5 nét
Bộ
mâu
Nghĩa: cây mâu · 5 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+4
+9
+11
+13
5 chữ
矛
mâu
矜
căng
𥎁
mềm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm