唯U+552Fduy · dõi · dạ · duối · dói · dúi · dọi · gioè · giói · giỏi · nhói · ruổi · rõiBộ khẩu · 11 nétXem bộ khẩu 口
對U+5C0Dđỗi · dối · húi · nhói · nhối · rói · rối · túi · tối · tụi · đói · đôi · đối · đổiBộ thốn · 14 nétXem bộ thốn 寸