外U+5916
ngoại · ngoài · ngoái · ngoáy · ngoải · nguậy · ngòi · ngồi · quay
Bộ tịch · 5 nétđã hiệu đính
Tra ngược theo âm
2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ tịch · 5 nétđã hiệu đính
Bộ nhục · 15 nét