呈U+5448trình · chiềng · chiệng · chành · chường · dành · rình · rềnh · triềng · trành · xìnhBộ khẩu · 7 nétXem bộ khẩu 口
梗U+6897chành · cành · cánh · cạnh · gánh · nganh · ngành · ngáng · ngánh · nhành · nhánhBộ mộc · 11 nétXem bộ mộc 木