店U+5E97
đêm · tiệm · điếm · xóm · điệm · đám
Bộ nghiễm · 8 nét
Tra ngược theo âm
5 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ nghiễm · 8 nét
Bộ thổ · 8 nét
Bộ thổ · 11 nét
Bộ tâm · 11 nét
Bộ ngọc · 9 nét