餐Chưa rõ âm
U+9910
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 餐 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỰC 食 (ăn) biểu nghĩa, chữ 𣦼 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𣦼 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𣦼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 食 THỰC — ăn · #184
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa