韓hàn — nối liền hai bộ phận kim loại với nhau bằng cách làm nóng chảy
U+97D3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𠦝韋. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 韋 VI (DA) — da mềm · #178
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hàn
- Nghĩa tiếng Việt
- nối liền hai bộ phận kim loại với nhau bằng cách làm nóng chảy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.