韁cương — dây da buộc vào hàm thiếc ràng mõm ngựa để điều khiển
U+97C1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰革畺. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 革 CÁCH — da thuộc · #177
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cương
- Âm Nôm
- cương
- Nghĩa tiếng Việt
- dây da buộc vào hàm thiếc ràng mõm ngựa để điều khiển— Wiktionary tiếng Việt