霜sương
U+971C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 霜 (sương, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ VŨ (MƯA) 雨 (mưa) biểu nghĩa, chữ 相 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
相 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 相聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 雨 VŨ (MƯA) — mưa · #173
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sương
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa