雖tuy
U+96D6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 雖 (tuy, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CHUY 隹 (chim đuôi ngắn) biểu nghĩa, chữ 虽 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
虽 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 唯聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 隹 CHUY — chim đuôi ngắn · #172
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- tuy
- Âm Nôm
- tuy · tuý
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.