隧toại
U+96A7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 隧 (toại, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 阝 biểu nghĩa, chữ 遂 (âm Hán Việt “toại”) biểu âm.
遂 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 遂聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- toại · truỵ
- Âm Nôm
- toại
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa