酣hôm — buổi tối; ngày
U+9163
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 酣 (hôm, “buổi tối; ngày”) là chữ hình thanh: bộ DẬU 酉 (chi Dậu; rượu) biểu nghĩa, chữ 甘 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
甘 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 甘聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hôm
- Nghĩa tiếng Việt
- buổi tối; ngày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.