躗vệ — khng; một loại đơn vị quân đội quân từ
U+8E97
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trên ↓ dưới
Chữ 躗 (vệ, “khng; một loại đơn vị quân đội quân từ”) là chữ hình thanh: bộ TÚC 足 (chân) biểu nghĩa, chữ 衛 (âm Hán Việt “vệ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vệ
- Nghĩa tiếng Việt
- khng; một loại đơn vị quân đội quân từ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.